archeological site

archeological site

The team carefully excavates an archeological site in a sunlit valley.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khu khảo cổ: "archeological site" một địa điểm cụ thể trên mặt đất hoặc dưới lòng đất, nơi dấu vết của hoạt động con người trong quá khứ được các nhà khảo cổ học khai quật, nghiên cứu. Đây nơi chứa các hiện vật, cấu trúc, hoặc di tích lịch sử quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Nhóm nghiên cứu đã dựng trại bên cạnh hố khai quật tại khu khảo cổ.)
  • (Nhiều du khách ghé thăm khu khảo cổ cổ đại ở Mexico.)
  • (Khu khảo cổ đã cung cấp các mảnh gốm từ thời kỳ Đồ đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to excavate an archeological site": khai quật một khu khảo cổ.
    • Archaeologists will excavate the archeological site next summer. (Các nhà khảo cổ sẽ khai quật khu khảo cổ vào mùa tới.)
  • "to preserve an archeological site": bảo tồn một khu khảo cổ.
    • The government allocated funds to preserve the archeological site. (Chính phủ đã cấp kinh phí để bảo tồn khu khảo cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Site (n): địa điểm, khu vực (dùng chung, không nhất thiết liên quan đến khảo cổ).
    • This is a good site for a picnic. (Đây một địa điểm tốt để ngoại.)
  • Archaeological (adj): thuộc về khảo cổ học.
    • They found archaeological evidence of ancient settlements. (Họ tìm thấy bằng chứng khảo cổ về các khu định cư cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Dig site (n): khu vực khai quật (thường dùng không chính thức).
    • The dig site was carefully marked with flags. (Khu vực khai quật được đánh dấu cẩn thận bằng cờ.)
  • Excavation site (n): khu vực khai quật (mang tính kỹ thuật hơn).
    • The excavation site revealed a Roman villa. (Khu vực khai quật đã tiết lộ một biệt thự La .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • dig up: khai quật, đào lên.
    • They dug up ancient coins at the archeological site. (Họ đã đào lên những đồng xu cổ tại khu khảo cổ.)
  • unearth: khai quật, phát hiện (thường dùng trong ngữ cảnh khảo cổ).
    • The team unearthed a burial chamber at the archeological site. (Nhóm nghiên cứu đã phát hiện một buồng chôn cất tại khu khảo cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • A treasure trove: một kho báu (thường dùng để chỉ nơi nhiều hiện vật quý giá).
    • The archeological site was a treasure trove of ancient artifacts. (Khu khảo cổ một kho báu chứa nhiều hiện vật cổ đại.)